maiden name

maiden name

A woman writes her maiden name on a form.

Định nghĩa

Danh từ: Họ thời con gái (họ của một người phụ nữ trước khi kết hôn).

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định giữ họ thời con gái sau khi kết hôn.)
  • (Họ thời con gái của ấy Johnson, nhưng bây giờ ấy dùng họ của chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go by one's maiden name": sử dụng họ thời con gái trong các tình huống chính thức hoặc nghề nghiệp.

    • The author publishes her books under her maiden name. (Tác giả xuất bản sách của mình dưới họ thời con gái.)
  • "to revert to one's maiden name": quay lại sử dụng họ thời con gái sau khi ly hôn hoặc góa bụa.

    • After the divorce, she reverted to her maiden name. (Sau khi ly hôn, ấy quay lại dùng họ thời con gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Maiden (danh từ): thiếu nữ, con gái chưa chồng (từ cổ, ít dùng).

    • The maiden waited by the river. (Người thiếu nữ chờ đợi bên dòng sông.)
  • Surname (danh từ): họ (tên gia đình).

  • Family name (danh từ): họ (tên gia đình).
Từ đồng nghĩa
  • Birth name: tên khai sinh (thường bao gồm cả họ tên).
  • Née (tính từ, từ mượn tiếng Pháp): họ thời con gái (dùng trong văn viết trang trọng).
    • Mrs. Smith, née Johnson. ( Smith, họ thời con gái Johnson.)
Thành ngữ liên quan
  • A woman's maiden name: cụm từ cố định, không thành ngữ riêng biệt.
  • Keep one's maiden name: giữ họ thời con gái sau khi kết hôn.

Từ gần giống